Thông tin các chỉ số

Citrusy : Hương trái cây có múi (cam, chanh,..)
Fruity : Hương trái cây
Floral : Hương thảo mộc
Herbal : Hương cỏ tươu
Spicy : Mùi hăng (ớt,..)
Resinous : Mùi nhựa cây
Sugar – like : Mùi đường mía
Other : Các loại hương khác
| Pellets Type 45 + 90 | |
| Alpha Acid | 9.0 – 12.0% |
| Beta Acid | 4.0 – 6.0% |

Citrusy : Hương trái cây có múi (cam, chanh,..)
Fruity : Hương trái cây
Floral : Hương thảo mộc
Herbal : Hương cỏ tươu
Spicy : Mùi hăng (ớt,..)
Resinous : Mùi nhựa cây
Sugar – like : Mùi đường mía
Other : Các loại hương khác
| Xuất xứ | Đức |
|---|